← Từ vựng
不敬
bú jìng
bất kính; mất lễ; vô lễ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
敬
to respect, to honor; respectfully
bộ thủ 攵thành phần ⿰苟攵
Xuất hiện trong 28 câu
II CÁC VUA 17:25GIÓP 6:14GIÓP 15:34GIÓP 16:11GIÓP 17:8GIÓP 20:5GIÓP 27:8GIÓP 36:13THI THIÊN 55:19GIÁO HUẤN 8:13Ê-SAI 33:14Ê-SAI 63:17GIÊ-RÊ-MI 10:7ĐA-NIÊN 3:12ĐA-NIÊN 3:14ĐA-NIÊN 3:15ĐA-NIÊN 3:18Ô-SÊ 10:3MA-LA-CHI 3:5LA-MÃ 1:25II TI-MÔ-THÊ 2:16TÍT 2:12II PHIA-RƠ 2:5II PHIA-RƠ 2:6II PHIA-RƠ 3:7GIU-ĐE 1:15GIU-ĐE 1:18KHẢI THỊ 15:4