中文圣经
Từ vựng
bú jìng

bất kính; mất lễ; vô lễ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to respect, to honor; respectfully

bộ thủ thành phần ⿰苟攵

Xuất hiện trong 28 câu