中文圣经
Từ vựng
jǔ qǐ

nâng; nhấc; giơ lên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to raise; to recommend; to praise

bộ thủ thành phần ⿱兴扌

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 30 câu