中文圣经
← Từ vựng
井
jǐng
HSK 6
giếnggọn gàngcó trật tự

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

井

well, mine shaft, pit

bộ thủ 二thành phần ⿻二?

Xuất hiện trong 51 câu