中文圣经
Từ vựng
yà lán

Ram

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

orchid; elegant, graceful

bộ thủ thành phần ⿱丷三

Xuất hiện trong 143 câu

…và 83 câu nữa