中文圣经
← Từ vựng
亚扪
yà mén
Ammon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
扪

to stoke, to pat; to grope, to feel

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌门Chữ khó đọc · mén

Xuất hiện trong 117 câu

…và 57 câu nữa