← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚扪
yà mén
Ammon
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
扪
to stoke, to pat; to grope, to feel
Xuất hiện trong 117 câu
SÁNG THẾ 19:38DÂN SỐ 21:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:37PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:3GIÔ-SUÊ 12:2GIÔ-SUÊ 13:10GIÔ-SUÊ 13:25QUAN ÁN 3:13QUAN ÁN 10:6QUAN ÁN 10:7QUAN ÁN 10:9QUAN ÁN 10:11QUAN ÁN 10:17QUAN ÁN 10:18QUAN ÁN 11:4QUAN ÁN 11:5QUAN ÁN 11:6QUAN ÁN 11:8QUAN ÁN 11:9QUAN ÁN 11:12QUAN ÁN 11:13QUAN ÁN 11:14QUAN ÁN 11:15QUAN ÁN 11:27QUAN ÁN 11:28QUAN ÁN 11:29QUAN ÁN 11:30QUAN ÁN 11:31QUAN ÁN 11:32QUAN ÁN 11:33QUAN ÁN 11:36QUAN ÁN 12:1QUAN ÁN 12:2QUAN ÁN 12:3I SA-MU-ÊN 11:1I SA-MU-ÊN 11:2I SA-MU-ÊN 11:11I SA-MU-ÊN 12:12I SA-MU-ÊN 14:47II SA-MU-ÊN 8:12II SA-MU-ÊN 10:1II SA-MU-ÊN 10:2II SA-MU-ÊN 10:3II SA-MU-ÊN 10:6II SA-MU-ÊN 10:8II SA-MU-ÊN 10:10II SA-MU-ÊN 10:11II SA-MU-ÊN 10:14II SA-MU-ÊN 10:19II SA-MU-ÊN 11:1II SA-MU-ÊN 12:9II SA-MU-ÊN 12:26II SA-MU-ÊN 12:31II SA-MU-ÊN 17:27II SA-MU-ÊN 23:37I CÁC VUA 11:1
…và 57 câu nữa