中文圣经
← Từ vựng
交与
jiāo yǔ
traogiaochuyển giao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

交

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂
与

and; with; to; for; to give, to grant

bộ thủ 一thành phần ⿹?一

Xuất hiện trong 18 câu