← Từ vựng
交与
jiāo yǔ
trao; giao; chuyển giao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
交
to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix
bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂
与
and; with; to; for; to give, to grant
bộ thủ 一thành phần ⿹?一
trao; giao; chuyển giao
📄 Trang luyện viết (PDF)to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix
and; with; to; for; to give, to grant