← Từ vựng
亲手
qīn shǒu
HSK 7
bằng tay riêng; trực tiếp; cá nhân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
亲
relatives, parents; intimate; the hazelnut tree
bộ thủ 立thành phần ⿱立⿻一小
手
hand
bộ thủ 手
Xuất hiện trong 27 câu
XUẤT AI-CẬP 15:9XUẤT AI-CẬP 35:25LÊ-VI 7:30I SA-MU-ÊN 18:17I SA-MU-ÊN 24:12I SA-MU-ÊN 24:13I SA-MU-ÊN 25:26I SA-MU-ÊN 25:30I SA-MU-ÊN 25:33I CÁC VUA 8:15I CÁC VUA 8:24II LỊCH SỬ 6:4II LỊCH SỬ 6:15GIÓP 31:27CHÂM NGÔN 14:1Ê-SAI 31:7Ê-SAI 34:17Ê-SAI 44:5Ê-SAI 45:12Ê-SAI 65:22AI CA 4:10CÔNG VỤ 27:19I CÔ-RINH 4:12GA-LA-TI 6:11Ê-PHÊ-SÔ 4:28I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:11I GIĂNG 1:1