中文圣经
Từ vựng
qīn shǒu
HSK 7

bằng tay riêng; trực tiếp; cá nhân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ thành phần ⿱立⿻一小

hand

bộ thủ

Xuất hiện trong 27 câu