← Từ vựng
什么人
shén me rén
ai; người nào; loại người gì; ai đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
什
what? mixed, miscellaneous
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻十
么
interrogative particle
bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 19:12XUẤT AI-CẬP 3:11XUẤT AI-CẬP 16:19XUẤT AI-CẬP 16:29LÊ-VI 18:29GIÔ-SUÊ 1:18GIÔ-SUÊ 9:8QUAN ÁN 11:31II SA-MU-ÊN 1:8I LỊCH SỬ 16:21THI THIÊN 105:14Ê-SAI 22:16MA-THI-Ơ 22:16MÁC 12:14LU-CA 6:47LU-CA 7:49LU-CA 9:9LU-CA 14:33GIĂNG 5:12GIĂNG 5:22GIĂNG 8:53CÔNG VỤ 5:15CÔNG VỤ 10:28CÔNG VỤ 21:33CÔNG VỤ 25:16