中文圣经
← Từ vựng
什么人
shén me rén
aingười nàoloại người gìai đó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

什

what? mixed, miscellaneous

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻十
么

interrogative particle

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 25 câu