← Từ vựng
但愿
dàn yuàn
HSK 7
chỉ mong; ước mong
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
但
only; but, however, yet, still
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻旦
愿
desire, wish; honest, virtuous; ready, willing
bộ thủ 心thành phần ⿸原心
Xuất hiện trong 31 câu
SÁNG THẾ 17:18SÁNG THẾ 31:53SÁNG THẾ 34:11SÁNG THẾ 43:14SÁNG THẾ 47:25QUAN ÁN 6:39I SA-MU-ÊN 1:23I LỊCH SỬ 22:12THI THIÊN 14:7THI THIÊN 53:6THI THIÊN 55:6THI THIÊN 107:8THI THIÊN 107:15THI THIÊN 107:21THI THIÊN 107:31THI THIÊN 119:5Ê-SAI 12:5GIÊ-RÊ-MI 9:1LA-MÃ 15:5LA-MÃ 15:13II CÔ-RINH 11:1GA-LA-TI 1:5Ê-PHÊ-SÔ 3:21II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:16I TI-MÔ-THÊ 1:17I TI-MÔ-THÊ 6:16II TI-MÔ-THÊ 4:16HÊ-BƠ-RƠ 13:20KHẢI THỊ 1:4KHẢI THỊ 1:6KHẢI THỊ 5:13