中文圣经
← Từ vựng
但愿
dàn yuàn
HSK 7
chỉ mongước mong

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

但

only; but, however, yet, still

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻旦
愿

desire, wish; honest, virtuous; ready, willing

bộ thủ 心thành phần ⿸原心

Xuất hiện trong 31 câu