中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
体
tǐ
+ Thêm vào bộ của tôi
Thân
Hình thể
Phong cách
Hệ thống
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
体
body; group, class; form, style, system
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻本
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 1:14
LÊ-VI 15:7
I SA-MU-ÊN 5:4
GIÓP 10:8
GIÓP 17:7
THI THIÊN 73:7
Ê-SAI 28:20
Ê-SAI 58:7
Ê-XÊ-CHIÊN 1:11
Ê-XÊ-CHIÊN 1:23
Ê-XÊ-CHIÊN 16:8
Ô-SÊ 2:3
Ô-SÊ 2:9
NA-HÂM 3:5
MA-THI-Ơ 5:29
MA-THI-Ơ 5:30
I CÔ-RINH 15:50
II CÔ-RINH 4:16
Ê-PHÊ-SÔ 4:16
CÔ-LÔ-SE 2:9
HÊ-BƠ-RƠ 2:14
GIA-CƠ 3:5
GIA-CƠ 3:6
GIA-CƠ 4:1
I GIĂNG 3:2