中文圣经
Từ vựng
使
shǐ tú

sứ đồ; tông đồ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

使

cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador

bộ thủ thành phần ⿰亻吏

disciple, follower; only, merely; in vain

bộ thủ thành phần ⿰彳走

Xuất hiện trong 99 câu

…và 39 câu nữa