中文圣经
← Từ vựng
保全
bǎo quán
bảo vệbảo tồnduy trìgiữ nguyên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

保

to safeguard, to protect, to defend, to care for

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻呆
全

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ 入thành phần ⿱入玉

Xuất hiện trong 26 câu