中文圣经
← Từ vựng
倾
qīng
lậtsụp đổnghiêng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

倾

to upset, to pour out, to overflow

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻顷

Xuất hiện trong 25 câu