← Từ vựng
倾
qīng
lật; sụp đổ; nghiêng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
倾
to upset, to pour out, to overflow
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻顷
Xuất hiện trong 25 câu
I CÁC VUA 13:3I CÁC VUA 13:5II LỊCH SỬ 25:8GIÓP 12:19CHÂM NGÔN 19:3CHÂM NGÔN 22:12CHÂM NGÔN 29:4GIÊ-RÊ-MI 1:13GIÊ-RÊ-MI 6:11GIÊ-RÊ-MI 7:20GIÊ-RÊ-MI 10:25GIÊ-RÊ-MI 42:18Ê-XÊ-CHIÊN 7:8Ê-XÊ-CHIÊN 9:8Ê-XÊ-CHIÊN 14:19Ê-XÊ-CHIÊN 20:8Ê-XÊ-CHIÊN 20:13Ê-XÊ-CHIÊN 20:21Ê-XÊ-CHIÊN 20:33Ê-XÊ-CHIÊN 20:34Ê-XÊ-CHIÊN 36:18ĐA-NIÊN 9:11ĐA-NIÊN 9:27XÔ-PHÔ-NI 3:8MA-LA-CHI 3:10