中文圣经
Từ vựng
cháng huán
HSK 7

trả; hoàn trả; bồi thường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to repay, to recompense; restitution

bộ thủ thành phần ⿰亻尝

also, besides; still, yet; to return

bộ thủ thành phần ⿺辶不

Xuất hiện trong 22 câu