← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
偿还
cháng huán
HSK 7
trảhoàn trảbồi thường
Hỏi về từ này
Chữ Hán
偿
to repay, to recompense; restitution
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尝
还
also, besides; still, yet; to return
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶不
to repay, to recompense; restitution
also, besides; still, yet; to return