中文圣经
Từ vựng
guāng zhào

ánh sáng; soi sáng; chiếu sáng; ánh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ thành phần ⿱⺌兀

to shine, to reflect, to illuminate

bộ thủ thành phần ⿱昭灬

Xuất hiện trong 22 câu