中文圣经
← Từ vựng
军队
jūn duì
HSK 6
quân độibinh línhquân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

军

army, military; soldiers, troops

bộ thủ 车thành phần ⿱冖车
队

team, group, band, army unit; measure word for groups of people

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝人

Xuất hiện trong 93 câu

…và 33 câu nữa