← Từ vựng
军队
jūn duì
HSK 6
quân đội; binh lính; quân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
军
army, military; soldiers, troops
bộ thủ 车thành phần ⿱冖车
队
team, group, band, army unit; measure word for groups of people
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝人
Xuất hiện trong 93 câu
XUẤT AI-CẬP 6:26XUẤT AI-CẬP 7:4XUẤT AI-CẬP 12:17XUẤT AI-CẬP 12:41XUẤT AI-CẬP 12:51DÂN SỐ 1:3DÂN SỐ 1:52DÂN SỐ 2:3DÂN SỐ 2:4DÂN SỐ 2:6DÂN SỐ 2:8DÂN SỐ 2:9DÂN SỐ 2:10DÂN SỐ 2:11DÂN SỐ 2:13DÂN SỐ 2:15DÂN SỐ 2:16DÂN SỐ 2:18DÂN SỐ 2:19DÂN SỐ 2:21DÂN SỐ 2:23DÂN SỐ 2:24DÂN SỐ 2:25DÂN SỐ 2:26DÂN SỐ 2:28DÂN SỐ 2:30DÂN SỐ 2:32DÂN SỐ 10:14DÂN SỐ 10:15DÂN SỐ 10:16DÂN SỐ 10:18DÂN SỐ 10:19DÂN SỐ 10:20DÂN SỐ 10:22DÂN SỐ 10:23DÂN SỐ 10:24DÂN SỐ 10:25DÂN SỐ 10:26DÂN SỐ 10:27DÂN SỐ 10:28DÂN SỐ 33:1GIÔ-SUÊ 5:14GIÔ-SUÊ 5:15QUAN ÁN 4:16QUAN ÁN 7:15QUAN ÁN 8:10I SA-MU-ÊN 17:8I SA-MU-ÊN 17:10I SA-MU-ÊN 17:26I SA-MU-ÊN 17:36I SA-MU-ÊN 17:45I SA-MU-ÊN 29:2II SA-MU-ÊN 5:24II CÁC VUA 3:9II CÁC VUA 7:4II CÁC VUA 7:6II CÁC VUA 25:5I LỊCH SỬ 7:4I LỊCH SỬ 11:15I LỊCH SỬ 14:15
…và 33 câu nữa