中文圣经
← Từ vựng
决不
jué bù
HSK 5
tuyệt đối khôngquyết khôngkhông bao giờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

决

to decide, to determine, to judge

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫夬
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 34 câu