← Từ vựng
决不
jué bù
HSK 5
tuyệt đối không; quyết không; không bao giờ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
决
to decide, to determine, to judge
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫夬
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
Xuất hiện trong 34 câu
XUẤT AI-CẬP 22:17DÂN SỐ 23:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:14I SA-MU-ÊN 2:30I SA-MU-ÊN 15:29I SA-MU-ÊN 20:2II SA-MU-ÊN 5:6II SA-MU-ÊN 11:11II SA-MU-ÊN 20:20II CÁC VUA 24:4I LỊCH SỬ 11:5GIÓP 6:28GIÓP 27:4THI THIÊN 50:3THI THIÊN 89:35THI THIÊN 110:4CHÂM NGÔN 6:34Ê-SAI 55:11Ê-XÊ-CHIÊN 37:22ĐA-NIÊN 3:18ĐA-NIÊN 6:8Ô-SÊ 1:6LA-MÃ 3:9I CÔ-RINH 16:12HÊ-BƠ-RƠ 6:18HÊ-BƠ-RƠ 7:21KHẢI THỊ 3:3KHẢI THỊ 9:6KHẢI THỊ 18:7KHẢI THỊ 18:14KHẢI THỊ 18:21KHẢI THỊ 18:22KHẢI THỊ 18:23