中文圣经
Từ vựng
xiōng è
HSK 7

hung bạo; dữ tợn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

culprit; murder; bad, sad

bộ thủ thành phần ⿶凵乂

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ thành phần ⿱亚心

Xuất hiện trong 18 câu