← Từ vựng
分开
fēn kāi
HSK 2
Tách; Chia; Rời; Xa nhau
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
分
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
Xuất hiện trong 23 câu
SÁNG THẾ 1:4SÁNG THẾ 10:5SÁNG THẾ 33:1XUẤT AI-CẬP 14:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:8II CÁC VUA 2:8II CÁC VUA 2:14NÊ-HÊ-MI 9:11GIÓP 38:24THI THIÊN 60:6THI THIÊN 74:13THI THIÊN 108:7Ê-SAI 18:2Ê-SAI 18:7ĐA-NIÊN 2:41ĐA-NIÊN 11:4HA-BA-CÚC 3:9MA-THI-Ơ 19:6MÁC 10:9LU-CA 12:13CÔNG VỤ 2:3CÔNG VỤ 15:39I CÔ-RINH 1:13