中文圣经
Từ vựng
fēn kāi
HSK 2

Tách; Chia; Rời; Xa nhau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ thành phần ⿱八刀

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 23 câu