中文圣经
← Từ vựng
加上
jiā shàng
HSK 5
cộngthêm vàobổ sungthêm lên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

加

to add to, to increase, to augment

bộ thủ 力thành phần ⿰力口
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 32 câu