← Từ vựng
加上
jiā shàng
HSK 5
cộng; thêm vào; bổ sung; thêm lên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
加
to add to, to increase, to augment
bộ thủ 力thành phần ⿰力口
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
Xuất hiện trong 32 câu
XUẤT AI-CẬP 30:35LÊ-VI 2:1LÊ-VI 2:15LÊ-VI 5:11LÊ-VI 6:5LÊ-VI 8:7LÊ-VI 10:1LÊ-VI 22:14LÊ-VI 27:13LÊ-VI 27:15LÊ-VI 27:19LÊ-VI 27:27LÊ-VI 27:31DÂN SỐ 5:7DÂN SỐ 5:15DÂN SỐ 16:18DÂN SỐ 16:46DÂN SỐ 16:47II CÁC VUA 16:5CHÂM NGÔN 10:22Ê-SAI 7:1Ê-XÊ-CHIÊN 7:26Ê-XÊ-CHIÊN 37:6Ê-XÊ-CHIÊN 44:7HA-BA-CÚC 2:15LU-CA 13:8GIĂNG 19:40I CÔ-RINH 12:23I TI-MÔ-THÊ 6:6II PHIA-RƠ 1:5II PHIA-RƠ 1:6II PHIA-RƠ 1:7