中文圣经
← Từ vựng
匹
pǐ
HSK 5
cặpso sánhmột mìnhbộtừ phân loại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

匹

bolt of cloth; mate, one of a pair; measure word for horses

bộ thủ 匸thành phần ⿷匸儿

Xuất hiện trong 32 câu