← Từ vựng
匹
pǐ
HSK 5
cặp; so sánh; một mình; bộ; từ phân loại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
匹
bolt of cloth; mate, one of a pair; measure word for horses
bộ thủ 匸thành phần ⿷匸儿
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 24:10SÁNG THẾ 32:15SÁNG THẾ 45:23DÂN SỐ 16:15DÂN SỐ 31:34DÂN SỐ 31:39DÂN SỐ 31:45QUAN ÁN 10:4QUAN ÁN 12:14QUAN ÁN 19:3QUAN ÁN 19:10II SA-MU-ÊN 16:1I CÁC VUA 10:29II CÁC VUA 4:22II CÁC VUA 7:13II CÁC VUA 18:23II LỊCH SỬ 1:17E-XƠ-RA 2:66E-XƠ-RA 2:67NÊ-HÊ-MI 7:68NÊ-HÊ-MI 7:69Ê-SAI 36:8MA-THI-Ơ 21:2MÁC 11:2MÁC 11:4LU-CA 19:30CÔNG VỤ 8:27KHẢI THỊ 6:2KHẢI THỊ 6:4KHẢI THỊ 6:5KHẢI THỊ 6:8KHẢI THỊ 19:11