中文圣经
Từ vựng
fā hūn

mê man; xoay xoay; mất ý thức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

dusk, nightfall, twilight, dark; to faint, to lose consciousness

bộ thủ thành phần ⿱氏日

Xuất hiện trong 21 câu