中文圣经
Từ vựng
yòu
HSK 1

phải; bên phải; hữu cánh; tây; phía ưu tiên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

right; right-wing

bộ thủ thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 35 câu