← Từ vựng
右
yòu
HSK 1
phải; bên phải; hữu cánh; tây; phía ưu tiên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
右
right; right-wing
bộ thủ 口thành phần ⿸?口
Xuất hiện trong 35 câu
SÁNG THẾ 13:9SÁNG THẾ 24:49XUẤT AI-CẬP 29:20XUẤT AI-CẬP 29:22LÊ-VI 7:32LÊ-VI 7:33LÊ-VI 8:23LÊ-VI 8:24LÊ-VI 8:25LÊ-VI 8:26LÊ-VI 9:21LÊ-VI 14:14LÊ-VI 14:17LÊ-VI 14:25LÊ-VI 14:28DÂN SỐ 18:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:20GIÔ-SUÊ 8:20QUAN ÁN 3:16QUAN ÁN 3:21I SA-MU-ÊN 11:2II SA-MU-ÊN 2:21I CÁC VUA 7:39II CÁC VUA 11:11II LỊCH SỬ 23:10GIÁO HUẤN 10:2Ê-SAI 30:21Ê-SAI 54:3XA-CHA-RI 11:17MA-THI-Ơ 5:29MA-THI-Ơ 5:39LU-CA 22:50GIĂNG 18:10II CÔ-RINH 6:7KHẢI THỊ 10:2