← Từ vựng
号
hào
HSK 1
số; lệnh; tín hiệu; tên gọi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
号
mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar
bộ thủ 口thành phần ⿱口丂
Xuất hiện trong 47 câu
SÁNG THẾ 23:2DÂN SỐ 10:2DÂN SỐ 10:3DÂN SỐ 10:8DÂN SỐ 10:9DÂN SỐ 11:4DÂN SỐ 11:10DÂN SỐ 11:13DÂN SỐ 11:18DÂN SỐ 11:20DÂN SỐ 14:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:45QUAN ÁN 20:23QUAN ÁN 20:26QUAN ÁN 20:38II SA-MU-ÊN 1:12II SA-MU-ÊN 1:24II SA-MU-ÊN 19:4II CÁC VUA 12:13I LỊCH SỬ 13:8II LỊCH SỬ 13:12II LỊCH SỬ 29:26II LỊCH SỬ 29:27E-XƠ-RA 3:12E-XƠ-RA 3:13THI THIÊN 59:6THI THIÊN 59:14THI THIÊN 98:6THI THIÊN 144:14Ê-SAI 56:5GIÊ-RÊ-MI 6:26GIÊ-RÊ-MI 22:10GIÊ-RÊ-MI 49:3AI CA 2:5Ê-XÊ-CHIÊN 30:2A-MỐT 5:16MI-CA 4:9XÔ-PHÔ-NI 1:14MA-THI-Ơ 22:20MÁC 12:16LU-CA 20:24I CÔ-RINH 14:8I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:16KHẢI THỊ 8:2KHẢI THỊ 8:6KHẢI THỊ 8:13KHẢI THỊ 21:4