中文圣经
← Từ vựng
号
hào
HSK 1
sốlệnhtín hiệutên gọi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

号

mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar

bộ thủ 口thành phần ⿱口丂

Xuất hiện trong 47 câu