中文圣经
← Từ vựng
同心
tóng xīn
một lòngđoàn kếtđồng tâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

同

same, similar; together with, alike

bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 26 câu