← Từ vựng
听说
tīng shuō
HSK 2
nghe nói; nghe kể; tuyên truyền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
听
to hear, to listen; to understand; to obey
bộ thủ 口thành phần ⿰口斤
说
to speak, to say; to scold, to upbraid
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑
Xuất hiện trong 27 câu
XUẤT AI-CẬP 5:19DÂN SỐ 21:1DÂN SỐ 33:40GIÔ-SUÊ 22:11I SA-MU-ÊN 14:22I SA-MU-ÊN 25:7I SA-MU-ÊN 26:3II SA-MU-ÊN 19:2II SA-MU-ÊN 19:8I CÁC VUA 20:31II CÁC VUA 19:11E-XƠ-RA 4:1GIÓP 2:11THI THIÊN 132:6Ê-SAI 16:6Ê-SAI 37:11GIÊ-RÊ-MI 48:29ĐA-NIÊN 5:14ĐA-NIÊN 5:16MA-THI-Ơ 20:30GIĂNG 9:35CÔNG VỤ 11:1CÔNG VỤ 15:24I CÔ-RINH 11:18GA-LA-TI 1:23II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:11PHI-LÊ-MÔN 1:5