中文圣经
Từ vựng
tīng shuō
HSK 2

nghe nói; nghe kể; tuyên truyền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hear, to listen; to understand; to obey

bộ thủ thành phần ⿰口斤

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ thành phần ⿰讠兑

Xuất hiện trong 27 câu