中文圣经
← Từ vựng
哥辖
gē xiá
Kohath

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哥

elder brother

bộ thủ 口thành phần ⿱可可
辖

to control, to have jurisdiction; the linchpin of a wheel

bộ thủ 车thành phần ⿰车害Chữ khó đọc · xiá

Xuất hiện trong 41 câu