← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
哥辖
gē xiá
Kohath
Hỏi về từ này
Chữ Hán
哥
elder brother
bộ thủ 口thành phần ⿱可可
辖
to control, to have jurisdiction; the linchpin of a wheel
Xuất hiện trong 41 câu
SÁNG THẾ 46:11XUẤT AI-CẬP 6:16XUẤT AI-CẬP 6:18DÂN SỐ 3:17DÂN SỐ 3:19DÂN SỐ 3:27DÂN SỐ 3:29DÂN SỐ 3:30DÂN SỐ 4:2DÂN SỐ 4:4DÂN SỐ 4:15DÂN SỐ 4:18DÂN SỐ 4:34DÂN SỐ 4:37DÂN SỐ 7:9DÂN SỐ 10:21DÂN SỐ 16:1DÂN SỐ 26:57DÂN SỐ 26:58GIÔ-SUÊ 21:4GIÔ-SUÊ 21:5GIÔ-SUÊ 21:20GIÔ-SUÊ 21:26I LỊCH SỬ 6:1I LỊCH SỬ 6:2I LỊCH SỬ 6:16I LỊCH SỬ 6:18I LỊCH SỬ 6:22I LỊCH SỬ 6:33I LỊCH SỬ 6:38I LỊCH SỬ 6:54I LỊCH SỬ 6:61I LỊCH SỬ 6:66I LỊCH SỬ 6:70I LỊCH SỬ 9:32I LỊCH SỬ 15:5I LỊCH SỬ 23:6I LỊCH SỬ 23:12II LỊCH SỬ 20:19II LỊCH SỬ 29:12II LỊCH SỬ 34:12