中文圣经
Từ vựng
zuò xí

ghế; chỗ ở; dự tiệc; tham dự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

seat; to sit; to ride, to travel by

bộ thủ thành phần ⿻从土

seat, place; mat; banquet; to take a seat

bộ thủ thành phần ⿸广⿱廿巾

Xuất hiện trong 29 câu