← Từ vựng
坐席
zuò xí
ghế; chỗ ở; dự tiệc; tham dự
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
坐
seat; to sit; to ride, to travel by
bộ thủ 土thành phần ⿻从土
席
seat, place; mat; banquet; to take a seat
bộ thủ 巾thành phần ⿸广⿱廿巾
Xuất hiện trong 29 câu
SÁNG THẾ 43:33I SA-MU-ÊN 16:11I SA-MU-ÊN 20:24I CÁC VUA 13:20CHÂM NGÔN 23:1TÌNH CA 1:12MA-THI-Ơ 8:11MA-THI-Ơ 9:10MA-THI-Ơ 25:10MA-THI-Ơ 26:7MA-THI-Ơ 26:20MÁC 2:15MÁC 14:3MÁC 14:18MÁC 16:14LU-CA 5:29LU-CA 7:36LU-CA 7:37LU-CA 11:37LU-CA 12:37LU-CA 13:29LU-CA 14:17LU-CA 22:14LU-CA 22:27LU-CA 24:30GIĂNG 12:2I CÔ-RINH 8:10II PHIA-RƠ 2:13KHẢI THỊ 3:20