← Từ vựng
够
gòu
HSK 2
đủ; tới; khá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
够
enough, adequate; to reach, to attain; to pass muster
bộ thủ 夕thành phần ⿰句多
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 33:9XUẤT AI-CẬP 9:28XUẤT AI-CẬP 36:7LÊ-VI 14:21LÊ-VI 14:32DÂN SỐ 11:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:3II SA-MU-ÊN 24:16I CÁC VUA 20:10II CÁC VUA 18:23I LỊCH SỬ 21:15CHÂM NGÔN 25:16CHÂM NGÔN 27:27CHÂM NGÔN 30:15Ê-SAI 1:11Ê-SAI 36:8GIÊ-RÊ-MI 49:9Ê-XÊ-CHIÊN 44:6ÁP-ĐIA 1:5MA-THI-Ơ 6:34MÁC 14:41LU-CA 22:38II CÔ-RINH 2:6II CÔ-RINH 12:9I PHIA-RƠ 4:3