中文圣经
Từ vựng
gòu
HSK 2

đủ; tới; khá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

enough, adequate; to reach, to attain; to pass muster

bộ thủ thành phần ⿰句多

Xuất hiện trong 26 câu