← Từ vựng
守
shǒu
HSK 4
bảo vệ; phòng thủ; canh chừng; tuân thủ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
守
to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀寸
Xuất hiện trong 216 câu
XUẤT AI-CẬP 12:14XUẤT AI-CẬP 12:17XUẤT AI-CẬP 12:24XUẤT AI-CẬP 12:25XUẤT AI-CẬP 12:47XUẤT AI-CẬP 12:48XUẤT AI-CẬP 13:5XUẤT AI-CẬP 13:10XUẤT AI-CẬP 15:26XUẤT AI-CẬP 16:23XUẤT AI-CẬP 16:25XUẤT AI-CẬP 16:28XUẤT AI-CẬP 20:6XUẤT AI-CẬP 20:8XUẤT AI-CẬP 20:10XUẤT AI-CẬP 23:15XUẤT AI-CẬP 23:16XUẤT AI-CẬP 31:13XUẤT AI-CẬP 31:14XUẤT AI-CẬP 31:15XUẤT AI-CẬP 31:16XUẤT AI-CẬP 34:18XUẤT AI-CẬP 34:22XUẤT AI-CẬP 35:2LÊ-VI 16:31LÊ-VI 18:4LÊ-VI 18:5LÊ-VI 18:26LÊ-VI 18:30LÊ-VI 19:3LÊ-VI 19:19LÊ-VI 19:30LÊ-VI 22:9LÊ-VI 23:3LÊ-VI 23:6LÊ-VI 23:24LÊ-VI 23:27LÊ-VI 23:32LÊ-VI 23:34LÊ-VI 23:36LÊ-VI 23:39LÊ-VI 23:41LÊ-VI 25:2LÊ-VI 25:4LÊ-VI 25:5LÊ-VI 26:2DÂN SỐ 3:7DÂN SỐ 3:8DÂN SỐ 3:25DÂN SỐ 3:31DÂN SỐ 3:38DÂN SỐ 4:16DÂN SỐ 9:2DÂN SỐ 9:3DÂN SỐ 9:4DÂN SỐ 9:5DÂN SỐ 9:6DÂN SỐ 9:10DÂN SỐ 9:11DÂN SỐ 9:12
…và 156 câu nữa