中文圣经
← Từ vựng
守
shǒu
HSK 4
bảo vệphòng thủcanh chừngtuân thủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

守

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀寸

Xuất hiện trong 216 câu

…và 156 câu nữa