中文圣经
← Từ vựng
宗族
zōng zú
tộcdòng tộchọ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宗

ancestry, clan, family, lineage; religion, sect

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀示
族

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢

Xuất hiện trong 105 câu

…và 45 câu nữa