← Từ vựng
宗族
zōng zú
tộc; dòng tộc; họ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
宗
ancestry, clan, family, lineage; religion, sect
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀示
族
race, nationality, ethnicity; tribe, clan
bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢
Xuất hiện trong 105 câu
SÁNG THẾ 10:5SÁNG THẾ 10:20SÁNG THẾ 10:31SÁNG THẾ 10:32SÁNG THẾ 36:30SÁNG THẾ 36:40LÊ-VI 25:47DÂN SỐ 1:2DÂN SỐ 1:18DÂN SỐ 1:20DÂN SỐ 1:22DÂN SỐ 1:24DÂN SỐ 1:26DÂN SỐ 1:28DÂN SỐ 1:30DÂN SỐ 1:32DÂN SỐ 1:34DÂN SỐ 1:36DÂN SỐ 1:38DÂN SỐ 1:40DÂN SỐ 1:42DÂN SỐ 1:44DÂN SỐ 1:45DÂN SỐ 2:32DÂN SỐ 2:34DÂN SỐ 3:15DÂN SỐ 3:20DÂN SỐ 3:24DÂN SỐ 3:30DÂN SỐ 3:35DÂN SỐ 4:2DÂN SỐ 4:22DÂN SỐ 4:29DÂN SỐ 4:34DÂN SỐ 4:38DÂN SỐ 4:42DÂN SỐ 4:46DÂN SỐ 25:14DÂN SỐ 25:15DÂN SỐ 26:2DÂN SỐ 33:54DÂN SỐ 34:14GIÔ-SUÊ 7:14GIÔ-SUÊ 7:17GIÔ-SUÊ 11:23GIÔ-SUÊ 12:7GIÔ-SUÊ 13:15GIÔ-SUÊ 13:23GIÔ-SUÊ 13:24GIÔ-SUÊ 13:28GIÔ-SUÊ 13:29GIÔ-SUÊ 13:31GIÔ-SUÊ 15:1GIÔ-SUÊ 15:12GIÔ-SUÊ 15:20GIÔ-SUÊ 16:5GIÔ-SUÊ 16:8GIÔ-SUÊ 17:2GIÔ-SUÊ 18:11GIÔ-SUÊ 18:20
…và 45 câu nữa