中文圣经
Từ vựng
gōng

công việc; lao động; kỹ năng; nghề

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

labor, work; laborer, worker

bộ thủ thành phần ⿱一丄

Xuất hiện trong 116 câu

…và 56 câu nữa