← Từ vựng
席
xí
HSK 7
ghế; tiệc; chỗ; vị trí; chỗ ngồi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
席
seat, place; mat; banquet; to take a seat
bộ thủ 巾thành phần ⿸广⿱廿巾
Xuất hiện trong 39 câu
SÁNG THẾ 43:32I SA-MU-ÊN 9:19I SA-MU-ÊN 9:24I SA-MU-ÊN 20:5I SA-MU-ÊN 20:6I SA-MU-ÊN 20:29I SA-MU-ÊN 20:34II SA-MU-ÊN 9:7II SA-MU-ÊN 9:10II SA-MU-ÊN 9:11II SA-MU-ÊN 9:13II SA-MU-ÊN 19:28I CÁC VUA 2:7I CÁC VUA 4:27I CÁC VUA 10:5II LỊCH SỬ 9:4NÊ-HÊ-MI 5:17Ê-XƠ-TÊ 5:12Ê-XƠ-TÊ 5:14GIÓP 36:16THI THIÊN 35:16Ê-SAI 28:8Ê-XÊ-CHIÊN 39:20ĐA-NIÊN 11:27MA-THI-Ơ 14:9MA-THI-Ơ 22:3MA-THI-Ơ 22:4MA-THI-Ơ 22:9MÁC 6:22MÁC 6:26LU-CA 7:49LU-CA 14:10LU-CA 14:15LU-CA 22:30GIĂNG 2:2GIĂNG 13:4GIĂNG 13:28I CÔ-RINH 10:27GIU-ĐE 1:12