中文圣经
Từ vựng
HSK 7

ghế; tiệc; chỗ; vị trí; chỗ ngồi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

seat, place; mat; banquet; to take a seat

bộ thủ thành phần ⿸广⿱廿巾

Xuất hiện trong 39 câu