中文圣经
← Từ vựng
庙
miào
HSK 7
chùamiếuhội chợ đền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

庙

temple, shrine; imperial court

bộ thủ 广thành phần ⿸广由Chữ khó đọc · miào

Xuất hiện trong 34 câu