← Từ vựng
庙
miào
HSK 7
chùa; miếu; hội chợ đền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
庙
temple, shrine; imperial court
bộ thủ 广thành phần ⿸广由
Xuất hiện trong 34 câu
QUAN ÁN 9:4QUAN ÁN 9:27QUAN ÁN 9:46I SA-MU-ÊN 5:2I SA-MU-ÊN 5:5I SA-MU-ÊN 31:9I SA-MU-ÊN 31:10I CÁC VUA 16:32II CÁC VUA 5:18II CÁC VUA 10:21II CÁC VUA 10:23II CÁC VUA 10:24II CÁC VUA 10:25II CÁC VUA 10:26II CÁC VUA 10:27II CÁC VUA 11:18II CÁC VUA 19:37I LỊCH SỬ 10:10II LỊCH SỬ 23:17II LỊCH SỬ 32:21II LỊCH SỬ 36:7E-XƠ-RA 1:7E-XƠ-RA 5:14Ê-SAI 37:38GIÊ-RÊ-MI 43:12ĐA-NIÊN 1:2A-MỐT 2:8NA-HÂM 1:14CÔNG VỤ 14:13CÔNG VỤ 19:27CÔNG VỤ 19:35CÔNG VỤ 19:37LA-MÃ 2:22I CÔ-RINH 8:10