← Từ vựng
廊
láng
hành lang; hiên; khoảnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
廊
corridor, porch, veranda
bộ thủ 广thành phần ⿸广郎
Xuất hiện trong 53 câu
QUAN ÁN 3:23I CÁC VUA 6:3I CÁC VUA 7:6I CÁC VUA 7:7I CÁC VUA 7:8I CÁC VUA 7:12I CÁC VUA 7:19I CÁC VUA 7:21II CÁC VUA 16:18II CÁC VUA 23:11I LỊCH SỬ 26:18I LỊCH SỬ 28:11II LỊCH SỬ 3:4II LỊCH SỬ 8:12II LỊCH SỬ 15:8II LỊCH SỬ 29:7II LỊCH SỬ 29:17Ê-XÊ-CHIÊN 8:16Ê-XÊ-CHIÊN 40:7Ê-XÊ-CHIÊN 40:8Ê-XÊ-CHIÊN 40:9Ê-XÊ-CHIÊN 40:14Ê-XÊ-CHIÊN 40:15Ê-XÊ-CHIÊN 40:16Ê-XÊ-CHIÊN 40:21Ê-XÊ-CHIÊN 40:22Ê-XÊ-CHIÊN 40:24Ê-XÊ-CHIÊN 40:25Ê-XÊ-CHIÊN 40:26Ê-XÊ-CHIÊN 40:29Ê-XÊ-CHIÊN 40:30Ê-XÊ-CHIÊN 40:31Ê-XÊ-CHIÊN 40:33Ê-XÊ-CHIÊN 40:34Ê-XÊ-CHIÊN 40:36Ê-XÊ-CHIÊN 40:37Ê-XÊ-CHIÊN 40:43Ê-XÊ-CHIÊN 40:48Ê-XÊ-CHIÊN 40:49Ê-XÊ-CHIÊN 41:15Ê-XÊ-CHIÊN 41:16Ê-XÊ-CHIÊN 41:25Ê-XÊ-CHIÊN 41:26Ê-XÊ-CHIÊN 42:3Ê-XÊ-CHIÊN 42:5Ê-XÊ-CHIÊN 44:3Ê-XÊ-CHIÊN 46:2Ê-XÊ-CHIÊN 46:8GIÔ-ÊN 2:17GIĂNG 5:2GIĂNG 10:23CÔNG VỤ 3:11CÔNG VỤ 5:12