中文圣经
← Từ vựng
廊
láng
hành langhiênkhoảnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

廊

corridor, porch, veranda

bộ thủ 广thành phần ⿸广郎Chữ khó đọc · láng

Xuất hiện trong 53 câu