中文圣经
← Từ vựng
引诱
yǐn yòu
HSK 7
dụ dỗcám dỗquyến rũlừa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

引

to pull, to stretch; to draw; to attract

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓丨
诱

to tempt, to persuade, to entice; guide

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠秀Chữ khó đọc · yòu

Xuất hiện trong 34 câu