← Từ vựng
战
zhàn
chiến; chiến đấu; chiến tranh; trận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
战
war, fighting, battle
bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
Xuất hiện trong 25 câu
DÂN SỐ 21:14I SA-MU-ÊN 14:23I SA-MU-ÊN 17:4I SA-MU-ÊN 17:20I SA-MU-ÊN 17:23I SA-MU-ÊN 17:38I SA-MU-ÊN 17:39I SA-MU-ÊN 17:51I SA-MU-ÊN 18:4II SA-MU-ÊN 1:27II SA-MU-ÊN 2:21II SA-MU-ÊN 20:8I LỊCH SỬ 5:18GIÓP 4:14GIÓP 19:12GIÓP 30:12GIÓP 39:25GIÓP 40:23THI THIÊN 6:2THI THIÊN 35:1MI-CA 7:17HA-BA-CÚC 3:10MA-THI-Ơ 28:4HÊ-BƠ-RƠ 10:27GIA-CƠ 2:19