中文圣经
← Từ vựng
战
zhàn
chiếnchiến đấuchiến tranhtrận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

战

war, fighting, battle

bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈

Xuất hiện trong 25 câu