中文圣经
Từ vựng
suǒ zhǐ

những gì được chỉ; những gì được nêu; tham chiếu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ thành phần ⿰扌旨

Xuất hiện trong 24 câu