← Từ vựng
投降
tóu xiáng
HSK 7
đầu hàng; hàng phục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
投
to pitch, to throw; to bid, to invest
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌殳
降
to descend, to fall; to drop, to lower
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝夅
Xuất hiện trong 22 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:29I SA-MU-ÊN 29:3II SA-MU-ÊN 22:45I CÁC VUA 20:31II CÁC VUA 7:4II CÁC VUA 18:31II CÁC VUA 24:12II CÁC VUA 25:11THI THIÊN 18:44THI THIÊN 66:3THI THIÊN 81:15Ê-SAI 36:16Ê-SAI 45:14GIÊ-RÊ-MI 37:13GIÊ-RÊ-MI 37:14GIÊ-RÊ-MI 38:19GIÊ-RÊ-MI 39:9GIÊ-RÊ-MI 50:15GIÊ-RÊ-MI 52:15AI CA 5:6Ê-XÊ-CHIÊN 17:18MI-CA 7:17