中文圣经
← Từ vựng
投降
tóu xiáng
HSK 7
đầu hànghàng phục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

投

to pitch, to throw; to bid, to invest

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌殳
降

to descend, to fall; to drop, to lower

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝夅

Xuất hiện trong 22 câu