← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
拉玛
lā mǎ
Ramah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
玛
agate, cornelian
Xuất hiện trong 36 câu
GIÔ-SUÊ 18:25GIÔ-SUÊ 19:8GIÔ-SUÊ 19:29GIÔ-SUÊ 19:36QUAN ÁN 4:5QUAN ÁN 19:13I SA-MU-ÊN 1:1I SA-MU-ÊN 1:19I SA-MU-ÊN 2:11I SA-MU-ÊN 7:17I SA-MU-ÊN 8:4I SA-MU-ÊN 15:34I SA-MU-ÊN 16:13I SA-MU-ÊN 19:18I SA-MU-ÊN 19:19I SA-MU-ÊN 19:22I SA-MU-ÊN 19:23I SA-MU-ÊN 20:1I SA-MU-ÊN 22:6I SA-MU-ÊN 25:1I SA-MU-ÊN 28:3I CÁC VUA 15:17I CÁC VUA 15:21I CÁC VUA 15:22I LỊCH SỬ 27:27II LỊCH SỬ 16:1II LỊCH SỬ 16:5II LỊCH SỬ 16:6E-XƠ-RA 2:26NÊ-HÊ-MI 7:30NÊ-HÊ-MI 11:33Ê-SAI 10:29GIÊ-RÊ-MI 31:15GIÊ-RÊ-MI 40:1Ô-SÊ 5:8MA-THI-Ơ 2:18