← Từ vựng
撒种
sā zhǒng
gieo hạt; trồng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散
种
race, kind, breed; seed; to plant
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾中
Xuất hiện trong 29 câu
LÊ-VI 26:5LÊ-VI 26:16LÊ-VI 27:16DÂN SỐ 20:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:9QUAN ÁN 6:3THI THIÊN 126:5GIÁO HUẤN 11:4Ê-SAI 28:24Ê-SAI 28:25Ê-SAI 32:20Ê-SAI 55:10GIÊ-RÊ-MI 4:3GIÊ-RÊ-MI 35:7GIÊ-RÊ-MI 50:16A-MỐT 9:13MI-CA 6:15XA-CHA-RI 8:12MA-THI-Ơ 13:3MA-THI-Ơ 13:18MÁC 4:3MÁC 4:14LU-CA 8:5GIĂNG 4:36GIĂNG 4:37II CÔ-RINH 9:10GA-LA-TI 6:8