中文圣经
Từ vựng
sā zhǒng

gieo hạt; trồng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ thành phần ⿰扌散

race, kind, breed; seed; to plant

bộ thủ thành phần ⿰禾中

Xuất hiện trong 29 câu