中文圣经
← Từ vựng
支
zhī
HSK 3
hỗ trợchống đỡnâng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

支

to support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)

bộ thủ 支thành phần ⿱十又

Xuất hiện trong 335 câu

…và 275 câu nữa