← Từ vựng
支
zhī
HSK 3
hỗ trợ; chống đỡ; nâng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
支
to support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)
bộ thủ 支thành phần ⿱十又
Xuất hiện trong 335 câu
SÁNG THẾ 10:32SÁNG THẾ 12:8SÁNG THẾ 13:3SÁNG THẾ 26:17SÁNG THẾ 26:25SÁNG THẾ 31:25SÁNG THẾ 33:18SÁNG THẾ 33:19SÁNG THẾ 35:21SÁNG THẾ 49:16XUẤT AI-CẬP 28:21XUẤT AI-CẬP 31:2XUẤT AI-CẬP 31:6XUẤT AI-CẬP 33:7XUẤT AI-CẬP 35:30XUẤT AI-CẬP 35:34XUẤT AI-CẬP 38:22XUẤT AI-CẬP 38:23XUẤT AI-CẬP 39:14LÊ-VI 24:11LÊ-VI 25:49DÂN SỐ 1:4DÂN SỐ 1:16DÂN SỐ 1:47DÂN SỐ 1:49DÂN SỐ 1:51DÂN SỐ 1:52DÂN SỐ 2:5DÂN SỐ 2:7DÂN SỐ 2:12DÂN SỐ 2:14DÂN SỐ 2:20DÂN SỐ 2:22DÂN SỐ 2:27DÂN SỐ 2:29DÂN SỐ 3:6DÂN SỐ 4:18DÂN SỐ 7:2DÂN SỐ 7:12DÂN SỐ 10:15DÂN SỐ 10:16DÂN SỐ 10:19DÂN SỐ 10:20DÂN SỐ 10:21DÂN SỐ 10:23DÂN SỐ 10:24DÂN SỐ 10:26DÂN SỐ 10:27DÂN SỐ 13:2DÂN SỐ 13:4DÂN SỐ 13:5DÂN SỐ 13:6DÂN SỐ 13:7DÂN SỐ 13:8DÂN SỐ 13:9DÂN SỐ 13:10DÂN SỐ 13:11DÂN SỐ 13:12DÂN SỐ 13:13DÂN SỐ 13:14
…và 275 câu nữa