← Từ vựng
改变
gǎi biàn
HSK 2
thay đổi; biến đổi; cải tổ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
改
to alter, to change, to improve, to remodel
bộ thủ 攵thành phần ⿰己攵
变
to change, to transform, to alter; rebel
bộ thủ 又thành phần ⿱亦又
Xuất hiện trong 25 câu
I SA-MU-ÊN 21:13GIÓP 14:20GIÓP 29:24GIÓP 38:14THI THIÊN 46:2THI THIÊN 78:57THI THIÊN 89:34THI THIÊN 102:26THI THIÊN 102:27GIÁO HUẤN 8:1GIÊ-RÊ-MI 13:23ĐA-NIÊN 2:9ĐA-NIÊN 2:21ĐA-NIÊN 4:16ĐA-NIÊN 5:9ĐA-NIÊN 7:25ĐA-NIÊN 7:28MA-LA-CHI 3:6LU-CA 9:29CÔNG VỤ 6:14I CÔ-RINH 15:51I CÔ-RINH 15:52PHI-LÍP 3:21HÊ-BƠ-RƠ 1:12GIA-CƠ 1:17