中文圣经
← Từ vựng
改变
gǎi biàn
HSK 2
thay đổibiến đổicải tổ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

改

to alter, to change, to improve, to remodel

bộ thủ 攵thành phần ⿰己攵
变

to change, to transform, to alter; rebel

bộ thủ 又thành phần ⿱亦又

Xuất hiện trong 25 câu