中文圣经
← Từ vựng
无故
wú gù
HSK 7
không có lý dovô cớ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

无

no, not; lacking, -less

bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
故

reason, cause; happening, instance

bộ thủ 攵thành phần ⿰古攵

Xuất hiện trong 22 câu