← Từ vựng
无益
wú yì
vô ích; không lợi; có hại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
益
to profit, to benefit; advantage
bộ thủ 皿thành phần ⿱水皿
Xuất hiện trong 27 câu
I SA-MU-ÊN 12:21Ê-XƠ-TÊ 3:8Ê-XƠ-TÊ 5:13GIÓP 15:3GIÓP 33:27GIÓP 34:9CHÂM NGÔN 11:4GIÁO HUẤN 10:11Ê-SAI 30:7Ê-SAI 44:9Ê-SAI 44:10Ê-SAI 47:15Ê-SAI 57:12GIÊ-RÊ-MI 2:8GIÊ-RÊ-MI 2:11GIÊ-RÊ-MI 7:8GIÊ-RÊ-MI 16:19GIĂNG 6:63I CÔ-RINH 8:8I CÔ-RINH 13:3II CÔ-RINH 12:1GA-LA-TI 5:2Ê-PHÊ-SÔ 5:11TÍT 3:9HÊ-BƠ-RƠ 4:2HÊ-BƠ-RƠ 7:18HÊ-BƠ-RƠ 13:17