中文圣经
Từ vựng
wú yì

vô ích; không lợi; có hại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

to profit, to benefit; advantage

bộ thủ thành phần ⿱水皿

Xuất hiện trong 27 câu