中文圣经
Từ vựng
xiǎn lù

lộ ra; bộc lộ; hiện ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clear, evident; prominent; to show

bộ thủ thành phần ⿱日业

dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show

bộ thủ thành phần ⿱雨路

Xuất hiện trong 25 câu