← Từ vựng
显露
xiǎn lù
lộ ra; bộc lộ; hiện ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
显
clear, evident; prominent; to show
bộ thủ 日thành phần ⿱日业
露
dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show
bộ thủ 雨thành phần ⿱雨路
Xuất hiện trong 25 câu
II SA-MU-ÊN 22:16I CÁC VUA 6:18GIÓP 26:6GIÓP 38:17THI THIÊN 18:15THI THIÊN 36:2CHÂM NGÔN 12:16CHÂM NGÔN 18:2CHÂM NGÔN 26:26Ê-SAI 16:3Ê-SAI 49:9Ê-SAI 53:1AI CA 2:14AI CA 4:22Ê-XÊ-CHIÊN 16:56Ê-XÊ-CHIÊN 21:24Ê-XÊ-CHIÊN 23:18Ê-XÊ-CHIÊN 23:29Ô-SÊ 2:10HA-BA-CÚC 3:9LU-CA 11:44GIĂNG 12:38CÔNG VỤ 27:20I CÔ-RINH 3:13II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:6