中文圣经
← Từ vựng
普
pǔ
phổ biếnchungkhắp nơi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

普

widespread, universal, general

bộ thủ 日thành phần ⿱並日

Xuất hiện trong 22 câu