中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
普
pǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
phổ biến
chung
khắp nơi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
普
widespread, universal, general
bộ thủ
日
thành phần
⿱並日
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 46:13
XUẤT AI-CẬP 1:15
XUẤT AI-CẬP 6:25
DÂN SỐ 26:23
GIÔ-SUÊ 12:17
GIÔ-SUÊ 15:34
GIÔ-SUÊ 15:53
GIÔ-SUÊ 16:8
GIÔ-SUÊ 17:7
GIÔ-SUÊ 17:8
QUAN ÁN 10:1
II CÁC VUA 15:19
I LỊCH SỬ 2:43
I LỊCH SỬ 5:26
I LỊCH SỬ 7:1
E-XƠ-RA 2:50
NÊ-HÊ-MI 7:52
Ê-XƠ-TÊ 3:7
Ê-XƠ-TÊ 9:24
Ê-XƠ-TÊ 9:26
Ê-SAI 12:5
Ê-SAI 66:19