← Từ vựng
普
pǔ
phổ biến; chung; khắp nơi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
普
widespread, universal, general
bộ thủ 日thành phần ⿱並日
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 46:13XUẤT AI-CẬP 1:15XUẤT AI-CẬP 6:25DÂN SỐ 26:23DÂN SỐ 33:42DÂN SỐ 33:43GIÔ-SUÊ 12:17GIÔ-SUÊ 15:34GIÔ-SUÊ 15:53GIÔ-SUÊ 16:8GIÔ-SUÊ 17:7GIÔ-SUÊ 17:8QUAN ÁN 10:1II CÁC VUA 15:19I LỊCH SỬ 2:43I LỊCH SỬ 5:26I LỊCH SỬ 7:1E-XƠ-RA 2:50NÊ-HÊ-MI 7:52Ê-XƠ-TÊ 3:7Ê-XƠ-TÊ 9:24Ê-XƠ-TÊ 9:26Ê-XƠ-TÊ 9:28Ê-XƠ-TÊ 9:29Ê-XƠ-TÊ 9:31Ê-XƠ-TÊ 9:32Ê-SAI 12:5Ê-SAI 66:19