← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
暗暗
àn àn
bí mậtkín đáoâm thầmyên tĩnh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
暗
dark, gloomy; obscure; secret, covert
bộ thủ 日thành phần ⿰日音
暗
dark, gloomy; obscure; secret, covert
bộ thủ 日thành phần ⿰日音
dark, gloomy; obscure; secret, covert
dark, gloomy; obscure; secret, covert