中文圣经
Từ vựng
àn àn

bí mật; kín đáo; âm thầm; yên tĩnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dark, gloomy; obscure; secret, covert

bộ thủ thành phần ⿰日音

dark, gloomy; obscure; secret, covert

bộ thủ thành phần ⿰日音

Xuất hiện trong 24 câu