← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
有些
yǒu xiē
HSK 1
một sốhơikhá
Hỏi về từ này
Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
些
little, few; rather, somewhat
bộ thủ 二thành phần ⿱此二
to have, to own, to possess; to exist
little, few; rather, somewhat