中文圣经
Từ vựng
yǒu xiē
HSK 1

một số; hơi; khá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

little, few; rather, somewhat

bộ thủ thành phần ⿱此二

Xuất hiện trong 19 câu