中文圣经
← Từ vựng
有权
yǒu quán
có quyềncó thẩm quyền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
权

authority, power, right

bộ thủ 木thành phần ⿰木又

Xuất hiện trong 27 câu