← Từ vựng
有权
yǒu quán
có quyền; có thẩm quyền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
权
authority, power, right
bộ thủ 木thành phần ⿰木又
Xuất hiện trong 27 câu
GIÓP 34:20THI THIÊN 82:1GIÁO HUẤN 8:4GIÁO HUẤN 8:8Ê-SAI 1:31MA-THI-Ơ 7:29MÁC 1:22LU-CA 1:49LU-CA 1:52LU-CA 4:32LU-CA 12:5LU-CA 12:11LU-CA 19:17GIĂNG 10:18GIĂNG 19:10CÔNG VỤ 25:5LA-MÃ 13:1I CÔ-RINH 2:6I CÔ-RINH 2:8I PHIA-RƠ 3:22KHẢI THỊ 6:4KHẢI THỊ 6:8KHẢI THỊ 11:6KHẢI THỊ 13:5KHẢI THỊ 13:15KHẢI THỊ 14:18KHẢI THỊ 16:9